Tỷ giá Rial Yemen sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = THB

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Bạt Thái Lan 0.14208529 THB
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.14144752 Hiện tại ฿0.14208529 Cao nhất ฿0.14215727
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14208529 THB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000478 THB
+0.34%
7 ngày qua
-0.000569 THB
-0.40%
30 ngày qua
-0.000434 THB
-0.30%
1 năm qua
+0.006257 THB
+4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.12910834
Hôm nay
0.14208529
Cao nhất
0.14330509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+4.71%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14096706 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13998327 THB
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.12830006 – 0.15301641 THB
Năm biến động +4.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.138909 THB
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.13038787 – 0.14809705 THB
Năm biến động -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1408798 THB
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.12925409 – 0.14859308 THB
Năm biến động +0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13531098 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13021596 – 0.1419905 THB
YER giảm giá -3.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14096706 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12910834 – 0.14330509 THB
YER tăng giá +7.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.