Tỷ giá Rial Yemen sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MKD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Denar Macedonia 0.23354325 MKD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.23354325 Hiện tại ден0.23354325 Cao nhất ден0.23354325
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23354325 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000131 MKD
-0.06%
7 ngày qua
+0.000957 MKD
+0.41%
30 ngày qua
+0.000305 MKD
+0.13%
1 năm qua
+0.010453 MKD
+4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.21477479
Hôm nay
0.23354325
Cao nhất
0.23442368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23407679 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23407679 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21461862 – 0.25542313 MKD
Năm biến động +5.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22748471 MKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.21879849 – 0.23476549 MKD
YER giảm giá -3.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22733381 MKD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.21933795 – 0.23758223 MKD
YER tăng giá +6.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22456214 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2151145 – 0.24218709 MKD
Năm biến động -7.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23028878 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.21477479 – 0.23442368 MKD
YER tăng giá +6.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.