Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = LBP

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Bảng Li-băng 379.59814325 LBP
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £378.84708106 Hiện tại £379.59814325 Cao nhất £379.59814325
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
379.59814325 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.025844 LBP
+0.01%
7 ngày qua
+0.97301 LBP
+0.26%
30 ngày qua
+0.725605 LBP
+0.19%
1 năm qua
+4.339653 LBP
+1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
364.30233803
Hôm nay
379.59814325
Cao nhất
380.70258705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 378.34568189 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.05664095 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.82425044 – 6.23581198 LBP
Năm ổn định +0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 54.85159962 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
6.02052415 – 61.52142383 LBP
Năm biến động +893.41%
2024
Tỷ giá trung bình 315.49793995 LBP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
59.84830057 – 360.45445239 LBP
Năm biến động +495.13%
2025
Tỷ giá trung bình 369.00479474 LBP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
356.71829288 – 376.90614478 LBP
YER tăng giá +4.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 378.34568189 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
364.30233803 – 380.70258705 LBP
Năm ổn định +0.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.