Tỷ giá Rial Yemen sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Króna Iceland cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = ISK

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Króna Iceland 0.51947106 ISK
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.51947106 Hiện tại kr0.51947106 Cao nhất kr0.51947106
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51947106 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000111 ISK
+0.02%
7 ngày qua
+0.003625 ISK
+0.70%
30 ngày qua
+0.002374 ISK
+0.46%
1 năm qua
-0.011263 ISK
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.50574679
Hôm nay
0.51947106
Cao nhất
0.53694148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
-2.34%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.55122988 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54062309 ISK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.49586426 – 0.59376625 ISK
Năm biến động +9.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5507171 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.52109458 – 0.57878964 ISK
YER giảm giá -3.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55122988 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53860604 – 0.56732583 ISK
Năm ổn định +2.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52805279 ISK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.49808041 – 0.57275444 ISK
Năm biến động -5.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51600919 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50574679 – 0.53217401 ISK
Năm ổn định -1.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.