Tỷ giá Rial Yemen sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = ANG
Cập nhật
1
YER
=
0.00757271
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 YER = ƒ0.00757271 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ﷼132.05310391 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00757271
Hiện tại
ƒ0.00757271
Cao nhất
ƒ0.00757271
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00757271 ANG
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.000006 ANG
-0.08%
30 ngày qua
-0.000007 ANG
-0.10%
1 năm qua
+0.000067 ANG
+0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.00750053 Hôm nay
0.00757271 Cao nhất
0.00758153
0.00750053 Hôm nay
0.00757271 Cao nhất
0.00758153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00756451 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00720116 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00711309
–
0.00727178
ANG
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00719676 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0070995
–
0.0072688
ANG
Năm ổn định
+0.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00719991 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00713408
–
0.00726485
ANG
Năm ổn định
-0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00738647 ANG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.0071776
–
0.00751154
ANG
YER tăng giá
+3.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00756451 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00750053
–
0.00758153
ANG
Năm ổn định
+0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.