Tỷ giá Franc CFP sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = STD
Cập nhật
1
XPF
=
208.12738474
STD
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = Db208.12738474 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₣0.00480475 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db208.00866695
Hiện tại
Db208.12738474
Cao nhất
Db208.12738474
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
208.12738474 STD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.610885 STD
-0.29%
7 ngày qua
-0.991342 STD
-0.47%
30 ngày qua
-0.820314 STD
-0.39%
1 năm qua
-7.898984 STD
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
207.54725804 Hôm nay
208.12738474 Cao nhất
224.86221566
207.54725804 Hôm nay
208.12738474 Cao nhất
224.86221566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 211.11511256 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
195.58889492 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
182.51970076
–
208.04309914
STD
Năm biến động
+1.69%
2023
Tỷ giá trung bình
204.9007425 STD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
195.39469289
–
215.0495161
STD
XPF tăng giá
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
202.07564775 STD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
193.25651019
–
209.17659049
STD
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
211.11511256 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
191.30998901
–
221.57075165
STD
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
211.06873888 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.54725804
–
224.86221566
STD
XPF giảm giá
-5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.