Tỷ giá Franc CFP sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Peso Colombia cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = COP
Cập nhật
1
XPF
=
30.22980862
COP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = $30.22980862 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₣0.03307993 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$30.22971616
Hiện tại
$30.22980862
Cao nhất
$30.32832283
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.22980862 COP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.02803 COP
-0.09%
7 ngày qua
+0.532465 COP
+1.79%
30 ngày qua
-0.157851 COP
-0.52%
1 năm qua
-6.431863 COP
-17.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
29.24589265 Hôm nay
30.22980862 Cao nhất
37.88824216
29.24589265 Hôm nay
30.22980862 Cao nhất
37.88824216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-5.23%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-8.42%
Tháng 6
-8.17%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
-6.55%
Tháng 10
+1.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 39.19526796 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.49117334 COP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
33.76093279
–
43.4357916
COP
Năm biến động
+12.37%
2023
Tỷ giá trung bình
39.19526796 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.93112722
–
44.19504569
COP
Năm biến động
-17.06%
2024
Tỷ giá trung bình
36.92009197 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
34.07242581
–
40.54844429
COP
Năm biến động
+6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
38.33647369 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
35.6560621
–
41.45031812
COP
Năm biến động
-3.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.06211773 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.24589265
–
37.22599975
COP
Năm biến động
-18.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.