Tỷ giá Paladi (ounce) sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = MOP
Cập nhật
1
XPD
=
8,275.69
MOP
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = MOP$8,275.69 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = XPD0.00012084 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$8,225.26
Hiện tại
MOP$8,275.69
Cao nhất
MOP$8,314.72
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8,275.69 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-71.214954 MOP
-0.85%
7 ngày qua
+334.877817 MOP
+4.22%
30 ngày qua
-801.440843 MOP
-8.83%
1 năm qua
-2,923.26 MOP
-26.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
7,560.72 Hôm nay
8,275.69 Cao nhất
16,367.05
7,560.72 Hôm nay
8,275.69 Cao nhất
16,367.05
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.56%
Tháng 12
+23.79%
Tháng 1
-16.61%
Tháng 2
-14.00%
Tháng 3
+3.83%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.22%
Tháng 6
+4.62%
Tháng 7
+6.87%
Tháng 8
-7.36%
Tháng 9
-18.85%
Tháng 10
+4.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17,020.08 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17,020.08 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13,461.37
–
25,556.75
MOP
Năm biến động
-5.72%
2023
Tỷ giá trung bình
10,779.56 MOP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
7,537.61
–
14,455.3
MOP
Năm biến động
-38.46%
2024
Tỷ giá trung bình
7,854.46 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6,689.32
–
9,727.14
MOP
Năm biến động
-18.61%
2025
Tỷ giá trung bình
9,334.67 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
7,044.17
–
16,238.81
MOP
Năm biến động
+81.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9,542.1 MOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
7,560.72
–
16,367.05
MOP
Năm biến động
-36.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.