Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = MOP
Cập nhật
1
XOF
=
0.01371647
MOP
-0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = MOP$0.01371647 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = CFA72.90507701 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.01370864
Hiện tại
MOP$0.01371647
Cao nhất
MOP$0.01377845
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01371647 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000103 MOP
-0.74%
7 ngày qua
-0.000087 MOP
-0.63%
30 ngày qua
-0.000079 MOP
-0.57%
1 năm qua
-0.000407 MOP
-2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.01369366 Hôm nay
0.01371647 Cao nhất
0.01473346
0.01369366 Hôm nay
0.01371647 Cao nhất
0.01473346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01391963 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.012956 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01181957
–
0.01402131
MOP
Năm biến động
-5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01329976 MOP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01287209
–
0.01386005
MOP
XOF tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01325804 MOP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01262286
–
0.01372569
MOP
XOF giảm giá
-7.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01383864 MOP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.01252738
–
0.01455098
MOP
Năm biến động
+13.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01391963 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01369366
–
0.01473346
MOP
XOF giảm giá
-4.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.