Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = LBP
Cập nhật
1
XOF
=
152.5189304
LBP
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = £152.5189304 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = CFA0.00655656 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£152.16863939
Hiện tại
£152.5189304
Cao nhất
£152.5189304
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
152.5189304 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.350291 LBP
+0.23%
7 ngày qua
-0.15565 LBP
-0.10%
30 ngày qua
-0.653379 LBP
-0.43%
1 năm qua
-5.078886 LBP
-3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
151.70460257 Hôm nay
152.5189304 Cao nhất
163.39583482
151.70460257 Hôm nay
152.5189304 Cao nhất
163.39583482
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 154.38466461 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.43494986 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.21676759
–
2.64932394
LBP
Năm biến động
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
22.66059645 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.43280852
–
26.06300776
LBP
Năm biến động
+925.06%
2024
Tỷ giá trung bình
130.21581534 LBP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
24.5030616
–
152.93574743
LBP
Năm biến động
+456.84%
2025
Tỷ giá trung bình
154.38466461 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
139.94195865
–
162.02392829
LBP
Năm biến động
+13.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
154.26080911 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
151.70460257
–
163.39583482
LBP
XOF giảm giá
-4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.