Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dirham UAE cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = AED

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Dirham UAE 0.00624053 AED
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.إ0.00623782 Hiện tại د.إ0.00624053 Cao nhất د.إ0.00624138
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00624053 AED
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000018 AED
-0.29%
7 ngày qua
-0.00003 AED
-0.47%
30 ngày qua
-0.000025 AED
-0.39%
1 năm qua
-0.000237 AED
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00622313
Hôm nay
0.00624053
Cao nhất
0.00674304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00633062 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00590073 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0053685 – 0.00641517 AED
Năm biến động -5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00606003 AED
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00585955 – 0.00629585 AED
XOF tăng giá +3.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00605975 AED
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00579543 – 0.00627265 AED
XOF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00633062 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00573704 – 0.00664362 AED
Năm biến động +13.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00632889 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00622313 – 0.00674304 AED
XOF giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.