Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = VES
Cập nhật
1
XCD
=
331.655643
VES
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = Bs.331.655643 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.00301518 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.330.71308024
Hiện tại
Bs.331.655643
Cao nhất
Bs.331.655643
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
331.655643 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.942563 VES
+0.29%
7 ngày qua
+3.269701 VES
+1.00%
30 ngày qua
+8.391089 VES
+2.60%
1 năm qua
+247.219111 VES
+292.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
84.43653179 Hôm nay
331.655643 Cao nhất
331.655643
84.43653179 Hôm nay
331.655643 Cao nhất
331.655643
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 299.04052213 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.46574433 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.56788959
–
6.20959834
VES
Năm biến động
+266.10%
2023
Tỷ giá trung bình
10.61436122 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.32580341
–
13.2795371
VES
Năm biến động
+109.93%
2024
Tỷ giá trung bình
14.24541875 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
13.25496032
–
19.22793843
VES
Năm biến động
+44.83%
2025
Tỷ giá trung bình
48.55171047 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
19.22726499
–
110.18132134
VES
Năm biến động
+473.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
299.04052213 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
110.18132134
–
331.655643
VES
Năm biến động
+201.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.