Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = SRD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Suriname 13.90668073 SRD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $13.90668073 Hiện tại $13.90668073 Cao nhất $13.90668073
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.90668073 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SRD
0.00%
7 ngày qua
-0.022571 SRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.024791 SRD
-0.18%
1 năm qua
-0.375756 SRD
-2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.72962572
Hôm nay
13.90668073
Cao nhất
14.31166861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.93620273 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.96765492 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.51253446 – 11.82734825 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 13.54669045 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
11.67693475 – 14.29076243 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 12.2612296 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
10.60775934 – 13.67227248 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 13.78753558 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
12.93648591 – 14.7629091 SRD
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.93620273 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.72962572 – 14.19344693 SRD
Năm ổn định -1.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.