Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = ETB

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Birr Ethiopia 60.85172226 ETB
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br60.72672069 Hiện tại Br60.85172226 Cao nhất Br60.85172226
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.85172226 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.125002 ETB
+0.21%
7 ngày qua
+1.189064 ETB
+1.99%
30 ngày qua
+0.720344 ETB
+1.20%
1 năm qua
+3.755241 ETB
+6.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
56.64216018
Hôm nay
60.85172226
Cao nhất
60.85172226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 59.92635713 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.21900432 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.18652754 – 19.87224547 ETB
XCD tăng giá +9.16%
2023
Tỷ giá trung bình 20.2564925 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.64349374 – 20.87821058 ETB
XCD tăng giá +5.13%
2024
Tỷ giá trung bình 30.48822943 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
20.6809739 – 47.33457253 ETB
Năm biến động +126.51%
2025
Tỷ giá trung bình 51.41092899 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
46.26938854 – 57.72419937 ETB
Năm biến động +21.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.92635713 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.01420917 – 60.85172226 ETB
XCD tăng giá +5.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.