Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = CRC

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Colón Costa Rica 168.14458678 CRC
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡167.7916194 Hiện tại ₡168.14458678 Cao nhất ₡168.14458678
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
168.14458678 CRC
2026-11-08
24 giờ qua
+0.352967 CRC
+0.21%
7 ngày qua
+0.092744 CRC
+0.06%
30 ngày qua
-0.666305 CRC
-0.39%
1 năm qua
-17.562732 CRC
-9.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
165.14942776
Hôm nay
168.14458678
Cao nhất
185.88691051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 238.73836813 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 238.73836813 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
215.05271059 – 255.92777303 CRC
Năm biến động -9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 200.37854038 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
192.25996263 – 218.95681819 CRC
Năm biến động -12.03%
2024
Tỷ giá trung bình 190.76942496 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
184.31841964 – 197.90375904 CRC
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 186.42366511 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
180.68088768 – 190.34287876 CRC
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 169.238902 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
165.14942776 – 184.69036799 CRC
XCD giảm giá -8.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.