Tỷ giá Vàng (ounce) sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Vàng (ounce) sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = MOP
Cập nhật
1
XAU
=
32,888.53
MOP
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAU = MOP$32,888.53 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = XAU0.00003041 XAU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$32,821.13
Hiện tại
MOP$32,888.53
Cao nhất
MOP$32,888.53
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32,888.53 MOP
2026-11-08
24 giờ qua
+67.406685 MOP
+0.21%
7 ngày qua
+1,610.56 MOP
+5.15%
30 ngày qua
-617.047318 MOP
-1.84%
1 năm qua
+887.561633 MOP
+2.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
31,277.97 Hôm nay
32,888.53 Cao nhất
43,518.83
31,277.97 Hôm nay
32,888.53 Cao nhất
43,518.83
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.26%
Tháng 12
+13.66%
Tháng 1
+6.82%
Tháng 2
-11.04%
Tháng 3
-3.08%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
-10.64%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+10.19%
Tháng 8
-3.91%
Tháng 9
-6.93%
Tháng 10
+5.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33,834.12 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14,541.35 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13,139.99
–
16,481.5
MOP
Năm biến động
-0.36%
2023
Tỷ giá trung bình
15,671.14 MOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
14,631.93
–
16,714.58
MOP
Năm biến động
+13.58%
2024
Tỷ giá trung bình
19,205.04 MOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
16,040.27
–
22,333.01
MOP
Năm biến động
+25.94%
2025
Tỷ giá trung bình
27,649.84 MOP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
20,998.63
–
36,321.6
MOP
Năm biến động
+65.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33,834.12 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31,277.97
–
43,518.83
MOP
Năm biến động
-5.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.