Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Barbados cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = BBD
Cập nhật
1
XAG
=
103.89901847
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XAG = $103.89901847 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = XAG0.00962473 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$103.89901847
Hiện tại
$103.89901847
Cao nhất
$103.89901847
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
103.89901847 BBD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+5.663042 BBD
+5.76%
30 ngày qua
-14.469882 BBD
-12.22%
1 năm qua
+7.297181 BBD
+7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
96.60183717 Hôm nay
103.89901847 Cao nhất
233.71803322
96.60183717 Hôm nay
103.89901847 Cao nhất
233.71803322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+5.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 119.98222989 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.60284483 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.58149684
–
52.65993216
BBD
Năm biến động
+2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
46.83183564 BBD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
40.03899798
–
52.11529467
BBD
Năm biến động
-0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
56.57246668 BBD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
44.17400139
–
69.57639802
BBD
Năm biến động
+21.25%
2025
Tỷ giá trung bình
80.3514353 BBD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
57.69857686
–
158.56869553
BBD
Năm biến động
+147.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
119.98222989 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.39497656
–
233.71803322
BBD
Năm biến động
-27.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.