Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = STD
Cập nhật
1
VND
=
0.86756437
STD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = Db0.86756437 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₫1.15265222 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db0.86687341
Hiện tại
Db0.86756437
Cao nhất
Db0.86756437
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86756437 STD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000691 STD
+0.08%
7 ngày qua
+0.004033 STD
+0.47%
30 ngày qua
+0.009938 STD
+1.16%
1 năm qua
+0.020745 STD
+2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.84459161 Hôm nay
0.86756437 Cao nhất
0.86756437
0.84459161 Hôm nay
0.86756437 Cao nhất
0.86756437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.94815591 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.94729513 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.90419129
–
1.0109191
STD
VND tăng giá
+3.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.94815591 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.90553235
–
0.97412786
STD
VND giảm giá
-4.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.88945156 STD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.87426833
–
0.91812145
STD
VND giảm giá
-4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.85698863 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84291955
–
0.88842903
STD
VND giảm giá
-3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85853628 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8448236
–
0.86756437
STD
Năm ổn định
+2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.