Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rúp Nga cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = RUB
Cập nhật
1
VND
=
0.00318985
RUB
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = ₽0.00318985 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₫313.49388962 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.00318879
Hiện tại
₽0.00318985
Cao nhất
₽0.00319367
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00318985 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000017 RUB
+0.53%
7 ngày qua
+0.000078 RUB
+2.50%
30 ngày qua
-0.000101 RUB
-3.07%
1 năm qua
+0.000116 RUB
+3.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.00269121 Hôm nay
0.00318985 Cao nhất
0.00334797
0.00269121 Hôm nay
0.00318985 Cao nhất
0.00334797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.06%
Tháng 12
-2.16%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+3.74%
Tháng 3
-6.76%
Tháng 4
-4.88%
Tháng 5
+9.35%
Tháng 6
+2.29%
Tháng 7
+9.82%
Tháng 8
-3.57%
Tháng 9
-3.09%
Tháng 10
+2.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00370469 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00299503 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00225613
–
0.0062431
RUB
Năm biến động
-5.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00358406 RUB
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00281567
–
0.00420879
RUB
Năm biến động
+17.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00370469 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00328082
–
0.00446333
RUB
Năm biến động
+21.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00322484 RUB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00283579
–
0.00445998
RUB
Năm biến động
-32.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00315208 RUB
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00269121
–
0.00334797
RUB
Năm biến động
+6.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.