Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = RSD
Cập nhật
1
VND
=
0.0041111
RSD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = Дин.0.0041111 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₫243.24404965 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.0.0041111
Hiện tại
Дин.0.0041111
Cao nhất
Дин.0.0041111
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0041111 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 RSD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000032 RSD
+0.78%
30 ngày qua
+0.000068 RSD
+1.68%
1 năm qua
+0.000259 RSD
+6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00373046 Hôm nay
0.0041111 Cao nhất
0.0041116
0.00373046 Hôm nay
0.0041111 Cao nhất
0.0041116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00477094 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00477094 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0045211
–
0.00515276
RSD
Năm biến động
+1.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00454871 RSD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00433171
–
0.00474893
RSD
VND giảm giá
-5.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00431974 RSD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00418258
–
0.00447773
RSD
Năm ổn định
+1.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00399719 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00374274
–
0.00455865
RSD
Năm biến động
-14.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00400731 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00373046
–
0.0041116
RSD
VND tăng giá
+8.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.