Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = LBP

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Bảng Li-băng 3.48671964 LBP
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £3.48671964 Hiện tại £3.48671964 Cao nhất £3.49043814
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.48671964 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002752 LBP
+0.08%
7 ngày qua
+0.015721 LBP
+0.45%
30 ngày qua
+0.039642 LBP
+1.15%
1 năm qua
+0.085304 LBP
+2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.32330186
Hôm nay
3.48671964
Cao nhất
3.49043814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.44993414 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06479632 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06008028 – 0.06757564 LBP
Năm biến động -3.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.57532834 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.06397831 – 0.65595474 LBP
Năm biến động +867.20%
2024
Tỷ giá trung bình 3.14186025 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.6100541 – 3.65231884 LBP
Năm biến động +465.87%
2025
Tỷ giá trung bình 3.44496826 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.37499341 – 3.62638981 LBP
VND giảm giá -3.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.44993414 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.32330186 – 3.49043814 LBP
Năm ổn định +2.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.