Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lek Albania cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = ALL
Cập nhật
1
VND
=
0.00316411
ALL
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = L0.00316411 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₫316.04437792 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00315667
Hiện tại
L0.00316411
Cao nhất
L0.00316411
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00316411 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00001 ALL
+0.32%
7 ngày qua
+0.000016 ALL
+0.52%
30 ngày qua
+0.00001 ALL
+0.32%
1 năm qua
-0.000013 ALL
-0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00302602 Hôm nay
0.00316411 Cao nhất
0.00318627
0.00302602 Hôm nay
0.00316411 Cao nhất
0.00318627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-1.93%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00482923 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00482923 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00441073
–
0.00509684
ALL
Năm biến động
-3.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00422206 ALL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00379222
–
0.00475004
ALL
Năm biến động
-14.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00371487 ALL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00354794
–
0.00397951
ALL
Năm biến động
-4.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00334073 ALL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00310094
–
0.0038902
ALL
Năm biến động
-15.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00313738 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00302602
–
0.0031854
ALL
Năm ổn định
+0.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.