Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = LBP
Cập nhật
1
VES
=
99.90896536
LBP
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = £99.90896536 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Bs.0.01000911 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£99.90896536
Hiện tại
£99.90896536
Cao nhất
£100.30056924
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.90896536 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.309581 LBP
-0.31%
7 ngày qua
-1.008992 LBP
-1.00%
30 ngày qua
-2.702779 LBP
-2.63%
1 năm qua
-292.297559 LBP
-74.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
99.90896536 Hôm nay
99.90896536 Cao nhất
392.53802315
99.90896536 Hôm nay
99.90896536 Cao nhất
392.53802315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.08%
Tháng 12
-18.30%
Tháng 1
-16.94%
Tháng 2
-11.81%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-11.02%
Tháng 5
-11.97%
Tháng 6
-15.15%
Tháng 7
-5.38%
Tháng 8
-7.83%
Tháng 9
-3.49%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2,057.98 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
260.42309329 LBP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
90.72355386
–
355.80521488
LBP
Năm biến động
-72.51%
2023
Tỷ giá trung bình
476.71786659 LBP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
66.59923343
–
666.24479783
LBP
Năm biến động
+373.09%
2024
Tỷ giá trung bình
2,057.98 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
413.06099502
–
2,490.98
LBP
Năm biến động
+310.29%
2025
Tỷ giá trung bình
884.66321388 LBP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
301.00769242
–
1,723.55
LBP
Năm biến động
-82.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
117.89348058 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
99.90896536
–
301.00769242
LBP
Năm biến động
-66.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.