Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Congo cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = CDF
Cập nhật
1
VES
=
2.58837297
CDF
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = FC2.58837297 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Bs.0.38634309 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC2.58764548
Hiện tại
FC2.58837297
Cao nhất
FC2.59575007
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.58837297 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001035 CDF
-0.04%
7 ngày qua
-0.019871 CDF
-0.76%
30 ngày qua
-0.06213 CDF
-2.34%
1 năm qua
-6.895574 CDF
-72.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.58764548 Hôm nay
2.58837297 Cao nhất
9.60005504
2.58764548 Hôm nay
2.58837297 Cao nhất
9.60005504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-15.78%
Tháng 12
-17.60%
Tháng 1
-22.10%
Tháng 2
-7.13%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-12.12%
Tháng 5
-10.63%
Tháng 6
-15.32%
Tháng 7
-5.67%
Tháng 8
-6.70%
Tháng 9
-3.31%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 345.94901486 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
345.94901486 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.96473848
–
473.61987303
CDF
Năm biến động
-72.31%
2023
Tỷ giá trung bình
82.93976131 CDF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
69.81825197
–
120.27565004
CDF
Năm biến động
-36.23%
2024
Tỷ giá trung bình
73.87072105 CDF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
54.94838832
–
78.67701145
CDF
Năm biến động
-27.95%
2025
Tỷ giá trung bình
27.7557071 CDF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.27147238
–
54.97509415
CDF
Năm biến động
-86.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.03366327 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.58764548
–
7.67088756
CDF
Năm biến động
-66.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.