Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = RUB

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Rúp Nga 2.4996134 RUB
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽2.49961318 Hiện tại ₽2.4996134 Cao nhất ₽2.4996134
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4996134 RUB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004088 RUB
-0.16%
7 ngày qua
+0.038009 RUB
+1.54%
30 ngày qua
-0.158762 RUB
-5.97%
1 năm qua
-0.110609 RUB
-4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.24891669
Hôm nay
2.4996134
Cao nhất
2.74973998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
-4.48%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-5.40%
Tháng 4
-4.42%
Tháng 5
+7.49%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+10.99%
Tháng 8
-4.66%
Tháng 9
-5.87%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.89171737 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.36418212 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.76559965 – 5.0430093 RUB
Năm biến động -10.87%
2023
Tỷ giá trung bình 2.74094403 RUB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.17869775 – 3.14315701 RUB
Năm biến động +20.91%
2024
Tỷ giá trung bình 2.89171737 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.57692791 – 3.48336498 RUB
Năm biến động +19.39%
2025
Tỷ giá trung bình 2.6857018 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.42197471 – 3.47002736 RUB
Năm biến động -27.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.54110663 RUB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.24891669 – 2.74973998 RUB
Năm biến động -0.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.