Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = ILS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Sheqel Israel mới 0.09720445 ILS
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.09710532 Hiện tại ₪0.09720445 Cao nhất ₪0.09720445
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09720445 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000029 ILS
-0.03%
7 ngày qua
+0.000809 ILS
+0.84%
30 ngày qua
+0.000944 ILS
+0.98%
1 năm qua
-0.008083 ILS
-7.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0891548
Hôm nay
0.09720445
Cao nhất
0.10556712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.10%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-4.58%
Tháng 4
-4.19%
Tháng 5
+3.85%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11830957 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11284378 ILS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.10734788 – 0.11846496 ILS
TWD tăng giá +2.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11830957 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11104747 – 0.12597109 ILS
Năm biến động +2.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11530978 ILS
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.10967962 – 0.12066332 ILS
TWD giảm giá -5.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11079261 ILS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.10087174 – 0.12373084 ILS
Năm biến động -8.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09577823 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0891548 – 0.10172101 ILS
Năm biến động -4.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.