Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = COP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Colombia 98.74348216 COP
+1.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $97.83245607 Hiện tại $98.74348216 Cao nhất $99.06198553
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.74348216 COP
2026-11-07
24 giờ qua
+1.315621 COP
+1.35%
7 ngày qua
+1.371585 COP
+1.41%
30 ngày qua
-2.918577 COP
-2.87%
1 năm qua
-23.309704 COP
-19.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
95.35263617
Hôm nay
98.74348216
Cao nhất
123.46610112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-5.29%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
-8.26%
Tháng 6
-10.54%
Tháng 7
+3.75%
Tháng 8
+3.08%
Tháng 9
-7.63%
Tháng 10
+1.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 142.78043051 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 142.78043051 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
127.56231639 – 161.27735796 COP
Năm biến động +7.71%
2023
Tỷ giá trung bình 139.01333687 COP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
121.86898437 – 162.86548121 COP
Năm biến động -19.77%
2024
Tỷ giá trung bình 126.84256912 COP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
117.03665088 – 139.30491144 COP
Năm biến động +6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 130.12372215 COP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
117.99071767 – 145.99166813 COP
Năm biến động -11.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 101.90859153 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
95.35263617 – 120.33376651 COP
Năm biến động -17.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.