Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = CDF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Congo 70.71280803 CDF
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC70.55108327 Hiện tại FC70.71280803 Cao nhất FC70.78501188
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.71280803 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.204847 CDF
+0.29%
7 ngày qua
-0.149648 CDF
-0.21%
30 ngày qua
-1.664053 CDF
-2.30%
1 năm qua
+0.85956 CDF
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
67.72274163
Hôm nay
70.71280803
Cao nhất
74.07337152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-5.50%
Tháng 2
+3.47%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 87.70206349 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.89257165 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.52677665 – 72.87772656 CDF
Năm biến động -8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 74.9535295 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
66.29252435 – 89.48514054 CDF
Năm biến động +33.67%
2024
Tỷ giá trung bình 87.70206349 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.71661337 – 90.69325449 CDF
Năm ổn định -2.25%
2025
Tỷ giá trung bình 87.60089296 CDF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
68.43126592 – 100.59684493 CDF
Năm biến động -16.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.69491788 CDF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
67.72274163 – 74.07337152 CDF
TWD giảm giá -3.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.