Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = ARS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Argentina 47.13224212 ARS
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $47.11007222 Hiện tại $47.13224212 Cao nhất $47.13224212
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.13224212 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.028187 ARS
-0.06%
7 ngày qua
+0.061914 ARS
+0.13%
30 ngày qua
-0.321582 ARS
-0.68%
1 năm qua
+1.781197 ARS
+3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
42.79142288
Hôm nay
47.13224212
Cao nhất
48.28936174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
-3.41%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
+3.52%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 46.87672363 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.36874433 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.70344715 – 5.77692152 ARS
Năm biến động +55.93%
2023
Tỷ giá trung bình 9.47182838 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
5.76718384 – 26.41777565 ARS
Năm biến động +358.07%
2024
Tỷ giá trung bình 28.49612747 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
25.80386169 – 31.47567058 ARS
Năm biến động +19.19%
2025
Tỷ giá trung bình 40.05376656 ARS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
31.2771803 – 48.95852698 ARS
Năm biến động +47.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.87672363 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.79142288 – 48.28936174 ARS
Năm biến động +1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.