Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham UAE cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = AED
Cập nhật
1
TWD
=
0.1120661
AED
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = د.إ0.1120661 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = NT$8.9233052 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ0.11139927
Hiện tại
د.إ0.1120661
Cao nhất
د.إ0.11223336
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1120661 AED
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001032 AED
+0.93%
7 ngày qua
-0.000415 AED
-0.37%
30 ngày qua
-0.003236 AED
-2.81%
1 năm qua
-0.006471 AED
-5.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.11086424 Hôm nay
0.1120661 Cao nhất
0.11983131
0.11086424 Hôm nay
0.1120661 Cao nhất
0.11983131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12358604 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12358604 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11362341
–
0.13380053
AED
Năm biến động
-9.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1179733 AED
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.11308763
–
0.12357448
AED
Năm ổn định
-0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1144387 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1118765
–
0.11969912
AED
TWD giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11804626 AED
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.11030117
–
0.12697566
AED
Năm biến động
+4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11415191 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11086424
–
0.11785903
AED
TWD giảm giá
-4.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.