Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = VES

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Bolívar Venezuela 131.90406567 VES
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.131.80816608 Hiện tại Bs.131.90406567 Cao nhất Bs.132.1838315
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
131.90406567 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.077314 VES
+0.06%
7 ngày qua
+0.851485 VES
+0.65%
30 ngày qua
+3.021952 VES
+2.34%
1 năm qua
+98.227472 VES
+291.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
33.62835045
Hôm nay
131.90406567
Cao nhất
132.1838315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.09%
Tháng 12
+23.41%
Tháng 1
+21.68%
Tháng 2
+13.31%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
+12.15%
Tháng 5
+13.46%
Tháng 6
+17.87%
Tháng 7
+6.64%
Tháng 8
+8.40%
Tháng 9
+3.67%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 119.17438103 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.9816912 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62446816 – 2.46934753 VES
Năm biến động +265.98%
2023
Tỷ giá trung bình 4.227923 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.51555836 – 5.28101645 VES
Năm biến động +109.80%
2024
Tỷ giá trung bình 5.67332489 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
5.27151889 – 7.64889207 VES
Năm biến động +45.04%
2025
Tỷ giá trung bình 19.33974422 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
7.64533977 – 43.83721827 VES
Năm biến động +472.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 119.17438103 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.77506768 – 132.1838315 VES
Năm biến động +201.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.