Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = SRD
Cập nhật
1
TTD
=
5.5308805
SRD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = $5.5308805 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = TT$0.18080304 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$5.5308805
Hiện tại
$5.5308805
Cao nhất
$5.54261138
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.5308805 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.011731 SRD
-0.21%
7 ngày qua
-0.028019 SRD
-0.50%
30 ngày qua
-0.023448 SRD
-0.42%
1 năm qua
-0.171525 SRD
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
5.46939246 Hôm nay
5.5308805 Cao nhất
5.70588796
5.46939246 Hôm nay
5.5308805 Cao nhất
5.70588796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.55088371 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.57020144 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.98449849
–
4.70882189
SRD
Năm biến động
+52.82%
2023
Tỷ giá trung bình
5.39606498 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.64539205
–
5.69169258
SRD
Năm biến động
+15.45%
2024
Tỷ giá trung bình
4.88313155 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.21143009
–
5.44160422
SRD
Năm biến động
-3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
5.49133657 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.09436465
–
5.87409336
SRD
Năm biến động
+8.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.55088371 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.46939246
–
5.65650928
SRD
Năm ổn định
-1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.