Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = RUB
Cập nhật
1
TTD
=
12.05637014
RUB
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = ₽12.05637014 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = TT$0.0829437 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽12.05637014
Hiện tại
₽12.05637014
Cao nhất
₽12.08194042
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.05637014 RUB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.021533 RUB
-0.18%
7 ngày qua
+0.198458 RUB
+1.67%
30 ngày qua
-0.490721 RUB
-3.91%
1 năm qua
+0.121763 RUB
+1.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
10.43609819 Hôm nay
12.05637014 Cao nhất
12.88657781
10.43609819 Hôm nay
12.05637014 Cao nhất
12.88657781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
+1.88%
Tháng 2
+4.72%
Tháng 3
-6.73%
Tháng 4
-5.10%
Tháng 5
+9.37%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
+9.57%
Tháng 8
-4.08%
Tháng 9
-3.47%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.67919331 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.28969491 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.72918946
–
21.16886081
RUB
Năm biến động
-1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
12.60436377 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
9.75145339
–
14.97516323
RUB
Năm biến động
+21.02%
2024
Tỷ giá trung bình
13.67919331 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.28892768
–
16.73565744
RUB
Năm biến động
+27.63%
2025
Tỷ giá trung bình
12.34451637 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
10.89841892
–
16.7228161
RUB
Năm biến động
-30.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.05401182 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
10.43609819
–
12.88657781
RUB
Năm biến động
+3.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.