Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MOP
Cập nhật
1
TTD
=
1.19041905
MOP
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = MOP$1.19041905 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = TT$0.84004032 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$1.19041905
Hiện tại
MOP$1.19041905
Cao nhất
MOP$1.19312368
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19041905 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002683 MOP
-0.22%
7 ngày qua
-0.001345 MOP
-0.11%
30 ngày qua
-0.002786 MOP
-0.23%
1 năm qua
+0.008686 MOP
+0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
1.17691249 Hôm nay
1.19041905 Cao nhất
1.19974376
1.17691249 Hôm nay
1.19041905 Cao nhất
1.19974376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.19044563 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.18807837 MOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.17620121
–
1.20036173
MOP
Năm ổn định
-0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
1.1880371 MOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.17961496
–
1.19728628
MOP
Năm ổn định
+0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18419999 MOP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.176147
–
1.19173975
MOP
Năm ổn định
-0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
1.18321957 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17479816
–
1.19468055
MOP
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19044563 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17958683
–
1.19974376
MOP
Năm ổn định
+0.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.