Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = ISK
Cập nhật
1
TTD
=
18.07007906
ISK
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = kr18.07007906 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = TT$0.0553401 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr18.07007906
Hiện tại
kr18.07007906
Cao nhất
kr18.10988008
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.07007906 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.015169 ISK
+0.08%
7 ngày qua
+0.07965 ISK
+0.44%
30 ngày qua
-0.001534 ISK
-0.01%
1 năm qua
-0.610448 ISK
-3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
17.65832255 Hôm nay
18.07007906 Cao nhất
18.91624034
17.65832255 Hôm nay
18.07007906 Cao nhất
18.91624034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.97%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-1.88%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
+0.96%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 20.33055017 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.93011417 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
18.25900149
–
21.9396227
ISK
Năm biến động
+9.02%
2023
Tỷ giá trung bình
20.318179 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
19.20210413
–
21.40289729
ISK
TTD giảm giá
-4.06%
2024
Tỷ giá trung bình
20.33055017 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.84104247
–
20.93381962
ISK
Năm ổn định
+2.46%
2025
Tỷ giá trung bình
18.90277465 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
17.7379722
–
21.03278256
ISK
Năm biến động
-9.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.99645732 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.65832255
–
18.7295802
ISK
Năm ổn định
-1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.