Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = COP

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Peso Colombia 477.27899509 COP
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $475.31754813 Hiện tại $477.27899509 Cao nhất $478.90162103
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
477.27899509 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.568402 COP
-0.12%
7 ngày qua
+6.251935 COP
+1.33%
30 ngày qua
-1.044733 COP
-0.22%
1 năm qua
-80.779607 COP
-14.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
448.18157634
Hôm nay
477.27899509
Cao nhất
568.68791273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+3.40%
Tháng 2
-3.68%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-6.66%
Tháng 6
-9.14%
Tháng 7
+2.42%
Tháng 8
+3.71%
Tháng 9
-5.27%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 637.12587689 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 627.18150586 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
547.708126 – 747.98429207 COP
Năm biến động +19.11%
2023
Tỷ giá trung bình 637.12587689 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
564.45832939 – 732.92554889 COP
Năm biến động -19.69%
2024
Tỷ giá trung bình 600.08270129 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
555.54416741 – 662.15012996 COP
Năm biến động +13.88%
2025
Tỷ giá trung bình 597.04760466 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
543.4510836 – 657.89006192 COP
Năm biến động -14.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 483.04601563 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
448.18157634 – 561.87158697 COP
Năm biến động -13.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.