Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = ARS
Cập nhật
1
TTD
=
227.33265751
ARS
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = $227.33265751 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = TT$0.00439884 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$227.33265751
Hiện tại
$227.33265751
Cao nhất
$227.70766672
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
227.33265751 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.635781 ARS
-0.28%
7 ngày qua
+0.587979 ARS
+0.26%
30 ngày qua
+3.210374 ARS
+1.43%
1 năm qua
+19.976001 ARS
+9.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
199.65819074 Hôm nay
227.33265751 Cao nhất
229.9925611
199.65819074 Hôm nay
227.33265751 Cao nhất
229.9925611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-3.11%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+4.03%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 222.39855837 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.25158473 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.10943506
–
26.06464425
ARS
Năm biến động
+72.44%
2023
Tỷ giá trung bình
43.64137773 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
26.00468318
–
119.23400162
ARS
Năm biến động
+358.51%
2024
Tỷ giá trung bình
134.86278723 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
119.04897382
–
151.79339965
ARS
Năm biến động
+27.42%
2025
Tỷ giá trung bình
183.20344603 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
151.57977254
–
219.42569745
ARS
Năm biến động
+40.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
222.39855837 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
199.65819074
–
229.9925611
ARS
Năm biến động
+6.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.