Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = XPT

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bạch kim (ounce) 0.00001302 XPT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPT0.00001298 Hiện tại XPT0.00001302 Cao nhất XPT0.00001316
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001302 XPT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 XPT
-0.79%
7 ngày qua
-0.000001 XPT
-6.48%
30 ngày qua
+0.000001 XPT
+4.55%
1 năm qua
-0.000002 XPT
-15.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00000843
Hôm nay
0.00001302
Cao nhất
0.00001567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.15%
Tháng 12
-22.76%
Tháng 1
+26.94%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
-2.45%
Tháng 4
+1.87%
Tháng 5
+22.05%
Tháng 6
-6.02%
Tháng 7
-9.41%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
+16.62%
Tháng 10
-6.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00006351 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00006351 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00004989 – 0.00007992 XPT
Năm biến động -35.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0000446 XPT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00003353 – 0.00005796 XPT
Năm biến động -31.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003203 XPT
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00002776 – 0.00003762 XPT
Năm biến động -7.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002112 XPT
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00000937 – 0.00003153 XPT
Năm biến động -63.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00001235 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000843 – 0.00001416 XPT
Năm biến động +13.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.