Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = XCD
Cập nhật
1
TRY
=
0.05390236
XCD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $0.05390236 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ₺18.55206453 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.05387533
Hiện tại
$0.05390236
Cao nhất
$0.05399989
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05390236 XCD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000097 XCD
-0.18%
7 ngày qua
-0.000206 XCD
-0.38%
30 ngày qua
-0.00103 XCD
-1.87%
1 năm qua
-0.010125 XCD
-15.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.05387533 Hôm nay
0.05390236 Cao nhất
0.06408626
0.05387533 Hôm nay
0.05390236 Cao nhất
0.06408626
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16541104 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16541104 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14440144
–
0.20714802
XCD
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11712065 XCD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.091592
–
0.1447285
XCD
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08233173 XCD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.07641738
–
0.09142567
XCD
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06852473 XCD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.06291145
–
0.07647218
XCD
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05561262 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05387533
–
0.06288905
XCD
Năm biến động
-14.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.