Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = XAF
Cập nhật
1
TRY
=
11.72388187
XAF
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = FCFA11.72388187 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ₺0.08529598 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA11.6494319
Hiện tại
FCFA11.72388187
Cao nhất
FCFA11.73866377
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.72388187 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.070012 XAF
+0.60%
7 ngày qua
-0.007356 XAF
-0.06%
30 ngày qua
-0.182728 XAF
-1.53%
1 năm qua
-1.708649 XAF
-12.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
11.62235446 Hôm nay
11.72388187 Cao nhất
13.43833878
11.62235446 Hôm nay
11.72388187 Cao nhất
13.43833878
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.23%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 37.99177139 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.99177139 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.72695855
–
44.51070573
XAF
Năm biến động
-24.41%
2023
Tỷ giá trung bình
26.27548834 XAF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
20.08838232
–
33.21106542
XAF
Năm biến động
-38.57%
2024
Tỷ giá trung bình
18.46722137 XAF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
17.17041505
–
20.16077859
XAF
Năm biến động
-10.80%
2025
Tỷ giá trung bình
14.77747236 XAF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
12.98201845
–
18.06931466
XAF
Năm biến động
-27.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.93372894 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.62235446
–
13.09490556
XAF
Năm biến động
-9.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.