Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = VES

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bolívar Venezuela 17.87580036 VES
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.17.81727662 Hiện tại Bs.17.87580036 Cao nhất Bs.17.87633657
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.87580036 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.054221 VES
+0.30%
7 ngày qua
+0.10268 VES
+0.58%
30 ngày qua
+0.124331 VES
+0.70%
1 năm qua
+12.469514 VES
+230.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.40102705
Hôm nay
17.87580036
Cao nhất
17.87633657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.11%
Tháng 12
+21.74%
Tháng 1
+19.32%
Tháng 2
+12.27%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+10.42%
Tháng 5
+11.62%
Tháng 6
+15.47%
Tháng 7
+4.29%
Tháng 8
+6.86%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.5001429 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3927447 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28772128 – 0.89810177 VES
Năm biến động +160.99%
2023
Tỷ giá trung bình 1.20605421 VES
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.91289582 – 1.38107026 VES
Năm biến động +33.11%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16906915 VES
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.06934501 – 1.47271025 VES
Năm biến động +21.05%
2025
Tỷ giá trung bình 3.23369095 VES
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.46840311 – 6.9322878 VES
Năm biến động +372.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.5001429 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.92919876 – 17.87633657 VES
Năm biến động +157.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.