Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Syria cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SYP
Cập nhật
1
TRY
=
259.307172
SYP
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = £259.307172 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = ₺0.00385643 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£259.19485371
Hiện tại
£259.307172
Cao nhất
£259.32487535
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
259.307172 SYP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.485485 SYP
-0.19%
7 ngày qua
-1.071847 SYP
-0.41%
30 ngày qua
-4.962259 SYP
-1.88%
1 năm qua
-48.731398 SYP
-15.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
259.19485371 Hôm nay
259.307172 Cao nhất
308.31976777
259.19485371 Hôm nay
259.307172 Cao nhất
308.31976777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 329.6950757 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
153.77157832 SYP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
134.24838074
–
192.5808579
SYP
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
108.8857389 SYP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
85.1520377
–
134.55243975
SYP
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
85.4947335 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.3914686
–
370.3629959
SYP
Năm biến động
+332.54%
2025
Tỷ giá trung bình
329.6950757 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
302.66772196
–
367.90857079
SYP
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
267.46545098 SYP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
259.19485371
–
302.55996869
SYP
Năm biến động
-14.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.