Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Suriname cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SRD
Cập nhật
1
TRY
=
0.74922703
SRD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $0.74922703 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ₺1.33470893 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.74869875
Hiện tại
$0.74922703
Cao nhất
$0.74995007
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74922703 SRD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001509 SRD
-0.20%
7 ngày qua
-0.00445 SRD
-0.59%
30 ngày qua
-0.016062 SRD
-2.10%
1 năm qua
-0.165246 SRD
-18.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.74869875 Hôm nay
0.74922703 Cao nhất
0.91508273
0.74869875 Hôm nay
0.74922703 Cao nhất
0.91508273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.25%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.57363749 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.45972677 SRD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.25676191
–
1.71885836
SRD
Năm biến động
+8.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.57363749 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.24661177
–
1.9372049
SRD
Năm biến động
-26.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.01106247 SRD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.84314057
–
1.2430785
SRD
Năm biến động
-19.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.94295631 SRD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.88752968
–
0.99680167
SRD
Năm biến động
-10.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77497861 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74869875
–
0.88974381
SRD
Năm biến động
-15.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.