Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Sudan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SDG
Cập nhật
1
TRY
=
11.99691682
SDG
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ج.س.11.99691682 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₺0.08335475 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.11.99090175
Hiện tại
ج.س.11.99691682
Cao nhất
ج.س.12.01855737
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.99691682 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.020218 SDG
-0.17%
7 ngày qua
-0.045753 SDG
-0.38%
30 ngày qua
-0.22924 SDG
-1.87%
1 năm qua
-2.229907 SDG
-15.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
11.99090175 Hôm nay
11.99691682 Cao nhất
14.25166747
11.99090175 Hôm nay
11.99691682 Cao nhất
14.25166747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.17242028 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.17242028 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.12548816
–
33.53398023
SDG
Năm biến động
-6.79%
2023
Tỷ giá trung bình
25.80182017 SDG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
18.99018079
–
31.52839513
SDG
Năm biến động
-33.32%
2024
Tỷ giá trung bình
18.2188386 SDG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
17.0080309
–
20.33147407
SDG
Năm biến động
-16.35%
2025
Tỷ giá trung bình
15.23666489 SDG
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
14.00204851
–
17.01299881
SDG
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.37387863 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.99090175
–
13.99706362
SDG
Năm biến động
-14.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.