Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Namibia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = NAD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Namibia 0.32966236 NAD
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.32679774 Hiện tại $0.32966236 Cao nhất $0.32982773
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32966236 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000783 NAD
+0.24%
7 ngày qua
-0.003286 NAD
-0.99%
30 ngày qua
-0.009658 NAD
-2.85%
1 năm qua
-0.080562 NAD
-19.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.32679774
Hôm nay
0.32966236
Cao nhất
0.4102241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.21%
Tháng 12
-4.55%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+6.69%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
-4.07%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-3.74%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.991576 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.991576 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87521379 – 1.21412171 NAD
Năm biến động -23.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.79911221 NAD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.62659239 – 0.98782836 NAD
Năm biến động -30.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55878769 NAD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.50226498 – 0.63346914 NAD
Năm biến động -14.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45444521 NAD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.385616 – 0.54029466 NAD
Năm biến động -27.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33973282 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32679774 – 0.38691733 NAD
Năm biến động -14.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.