Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MWK
Cập nhật
1
TRY
=
34.56619752
MWK
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = MK34.56619752 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = ₺0.02893 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK34.56619752
Hiện tại
MK34.56619752
Cao nhất
MK34.64260251
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.56619752 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.0784 MWK
-0.23%
7 ngày qua
-0.190189 MWK
-0.55%
30 ngày qua
-0.681087 MWK
-1.93%
1 năm qua
-6.500271 MWK
-15.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
34.47647065 Hôm nay
34.56619752 Cao nhất
41.17807081
34.47647065 Hôm nay
34.56619752 Cao nhất
41.17807081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.41301904 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.41301904 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.134599
–
62.4690146
MWK
Năm biến động
-10.27%
2023
Tỷ giá trung bình
48.32856559 MWK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
38.67327502
–
58.74201289
MWK
Năm biến động
+3.99%
2024
Tỷ giá trung bình
52.46037643 MWK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
49.03430066
–
57.10778973
MWK
Năm biến động
-14.14%
2025
Tỷ giá trung bình
43.98036523 MWK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
40.38825943
–
49.19685531
MWK
Năm biến động
-17.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.6834683 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.47647065
–
40.38060024
MWK
Năm biến động
-14.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.