Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kyat Myanma cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MMK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Kyat Myanma 41.88064112 MMK
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K41.86250062 Hiện tại K41.88064112 Cao nhất K41.88350038
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.88064112 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.077907 MMK
-0.19%
7 ngày qua
-0.162082 MMK
-0.39%
30 ngày qua
-0.805432 MMK
-1.89%
1 năm qua
-7.864674 MMK
-15.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
41.86250062
Hôm nay
41.88064112
Cao nhất
49.79072576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 117.17466881 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 117.17466881 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.10686126 – 136.33493755 MMK
Năm biến động -15.81%
2023
Tỷ giá trung bình 90.96436799 MMK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
71.24964122 – 112.56315266 MMK
Năm biến động -36.48%
2024
Tỷ giá trung bình 64.62782714 MMK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
59.32310695 – 98.3105244 MMK
Năm biến động -16.73%
2025
Tỷ giá trung bình 53.21397437 MMK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
48.87797383 – 59.36565002 MMK
Năm biến động -17.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.19988353 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.86250062 – 48.8605727 MMK
Năm biến động -14.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.