Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Loti Lesotho cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = LSL
Cập nhật
1
TRY
=
0.32980559
LSL
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = L0.32980559 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₺3.03208925 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.32679774
Hiện tại
L0.32980559
Cao nhất
L0.32980559
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32980559 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000991 LSL
+0.30%
7 ngày qua
-0.003145 LSL
-0.94%
30 ngày qua
-0.006687 LSL
-1.99%
1 năm qua
-0.080427 LSL
-19.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.32679774 Hôm nay
0.32980559 Cao nhất
0.41023296
0.32679774 Hôm nay
0.32980559 Cao nhất
0.41023296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.21%
Tháng 12
-4.55%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
+6.72%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
-4.07%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-3.74%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.9945905 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9945905 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88418514
–
1.21262935
LSL
Năm biến động
-23.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79753741 LSL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.62659239
–
0.98261004
LSL
Năm biến động
-30.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55879899 LSL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.50226948
–
0.63346914
LSL
Năm biến động
-14.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45438451 LSL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.38561765
–
0.54029466
LSL
Năm biến động
-27.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33973178 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32679774
–
0.38691562
LSL
Năm biến động
-14.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.