Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KWD
Cập nhật
1
TRY
=
0.00619922
KWD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = د.ك0.00619922 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = ₺161.31060652 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.ك0.00619203
Hiện tại
د.ك0.00619922
Cao nhất
د.ك0.00620268
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00619922 KWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000008 KWD
-0.13%
7 ngày qua
-0.000032 KWD
-0.52%
30 ngày qua
-0.000109 KWD
-1.73%
1 năm qua
-0.001072 KWD
-14.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00619133 Hôm nay
0.00619922 Cao nhất
0.00727262
0.00619133 Hôm nay
0.00619922 Cao nhất
0.00727262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
-0.88%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.53%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01873315 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01873315 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01634583
–
0.02318505
KWD
Năm biến động
-28.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01331093 KWD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01041523
–
0.01638055
KWD
Năm biến động
-36.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00934874 KWD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00871785
–
0.01041337
KWD
Năm biến động
-16.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00777963 KWD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00714876
–
0.00872737
KWD
Năm biến động
-17.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00637351 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00619133
–
0.00716003
KWD
Năm biến động
-13.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.