Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = JMD
Cập nhật
1
TRY
=
3.16490416
JMD
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = J$3.16490416 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = ₺0.31596533 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
J$3.16293787
Hiện tại
J$3.16490416
Cao nhất
J$3.16693733
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.16490416 JMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003872 JMD
-0.12%
7 ngày qua
-0.016906 JMD
-0.53%
30 ngày qua
-0.064211 JMD
-1.99%
1 năm qua
-0.636157 JMD
-16.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
3.16293787 Hôm nay
3.16490416 Cao nhất
3.81287192
3.16293787 Hôm nay
3.16490416 Cao nhất
3.81287192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.39892963 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.39892963 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.11516416
–
11.80239127
JMD
Năm biến động
-29.77%
2023
Tỷ giá trung bình
6.66960655 JMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
5.24177046
–
8.28141281
JMD
Năm biến động
-35.30%
2024
Tỷ giá trung bình
4.76258787 JMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.40323405
–
5.2412531
JMD
Năm biến động
-15.72%
2025
Tỷ giá trung bình
4.03288314 JMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.70197709
–
4.46404892
JMD
Năm biến động
-16.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.26018077 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.16293787
–
3.70065915
JMD
Năm biến động
-14.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.